dương xuân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa xuân (theo nghĩa đen, cổ): "dương xuân" chỉ mùa xuân, thời điểm cây cối đâm chồi nảy lộc, khí trời ấm áp. Từ này mang sắc thái cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, thi ca hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Ẩn dụ cho tuổi trẻ, thời kỳ tốt đẹp: "dương xuân" còn được dùng để chỉ giai đoạn thanh xuân, thời kỳ hưng thịnh, tươi đẹp trong cuộc đời hoặc sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dương xuân về, trăm hoa đua nở. (Mùa xuân đến, muôn loài hoa cùng khoe sắc.)
- Chàng trai ấy đang ở độ dương xuân rực rỡ. (Anh ấy đang ở tuổi trẻ tràn đầy sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dương xuân bạch tuyết": thành ngữ gốc Hán, chỉ những tác phẩm nghệ thuật cao nhã, khó hiểu đối với người thường.
- Bài thơ này thuộc loại dương xuân bạch tuyết, ít người thưởng thức nổi. (Bài thơ có tầm cao nghệ thuật, khó tiếp cận với số đông.)
"ca khúc dương xuân": bài hát về mùa xuân, thường có giai điệu vui tươi, ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên.
Biến thể và từ gần giống
Xuân (danh từ): mùa xuân, hoặc tuổi trẻ.
- Mùa xuân là mùa đẹp nhất trong năm. (Mùa xuân mang vẻ đẹp tươi mới.)
Thanh xuân (danh từ): tuổi trẻ, thời kỳ đẹp đẽ của cuộc đời.
- Thanh xuân của cô ấy trôi qua thật ý nghĩa. (Tuổi trẻ của cô ấy đầy kỷ niệm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Mùa xuân: thời điểm đầu năm, khí hậu ấm áp.
- Xuân thì: thời kỳ thanh xuân, tươi trẻ.
- Thời hoa niên: giai đoạn tuổi trẻ đẹp đẽ.
Thành ngữ liên quan
- Dương xuân bạch tuyết: chỉ những tác phẩm văn chương, nghệ thuật cao siêu, khó hiểu.
- Tác phẩm này là dương xuân bạch tuyết, không phải ai cũng cảm nhận được. (Tác phẩm có giá trị nghệ thuật đỉnh cao, dành cho người sành điệu.)